Ngày 5/1/2026, tại họp báo công bố số liệu kinh tế – xã hội năm 2025, Cục Thống kê thuộc Bộ Tài chính đưa ra ba con số mà phòng nhân sự nào cũng nên chép lại.

Năng suất lao động toàn nền kinh tế theo giá so sánh tăng 6,83%. Theo giá hiện hành, năng suất ước đạt 245,0 triệu đồng một lao động, tương đương 9.809 đô la Mỹ, tăng 626 đô la so với năm 20241.

Thu nhập bình quân của người lao động là 8,4 triệu đồng một tháng, tăng 8,9%, tức tăng 685 nghìn đồng so với năm trước1.

Chỉ số giá tiêu dùng bình quân năm 2025 tăng 3,31% so với năm trước1.

Ba con số ấy nằm trong cùng một thông cáo. Đặt chúng cạnh nhau là việc của người đọc.

Phép trừ đầu tiên, và cái bẫy trong nó

Nhìn nhanh thì thu nhập tăng 8,9% còn năng suất tăng 6,83%, chênh hơn hai điểm phần trăm, và kết luận có vẻ hiện ra: tiền lương đang chạy nhanh hơn năng suất.

Kết luận đó sai ở một chỗ kỹ thuật quan trọng. Mức tăng năng suất 6,83% là theo giá so sánh, tức đã loại trừ yếu tố giá. Mức tăng thu nhập 8,9% là danh nghĩa, chưa trừ lạm phát.

Trừ CPI 3,31% ra khỏi 8,9%, phần tăng thực của thu nhập còn khoảng 5,4%. So với năng suất thực tăng 6,83%, bức tranh đảo chiều: năng suất thực tăng nhanh hơn thu nhập thực.

Đây là phép tính đơn giản, và chính vì đơn giản nên rất hay bị bỏ qua trong các bản tin lẫn các bản đề xuất ngân sách. Khi trình hội đồng, ai nắm được chi tiết này sẽ ở thế chủ động, dù họ đang bảo vệ mức tăng lương hay đang phản biện nó.

6,83%tăng năng suất lao động, giá so sánh
8,9%tăng thu nhập bình quân tháng, danh nghĩa
3,31%CPI bình quân năm 2025

Năng suất tăng từ đâu, khi 70% lao động chưa có bằng nghề

Cơ quan thống kê ghi nhận trình độ người lao động được cải thiện: tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ năm 2025 ước đạt 29,2%, cao hơn 0,8 điểm phần trăm so với năm 20241.

Hãy đọc con số đó theo chiều ngược lại. Khoảng 70,8% lực lượng lao động Việt Nam không có bằng cấp hay chứng chỉ nghề chính thức. Và mức cải thiện trong một năm là 0,8 điểm phần trăm.

Nghĩa là phần lớn mức tăng năng suất 6,83% không đến từ việc lực lượng lao động được cấp thêm bằng. Nó đến từ chỗ khác: dịch chuyển lao động sang ngành có giá trị gia tăng cao hơn, đầu tư máy móc, và kỹ năng học được tại chỗ mà không có giấy tờ nào ghi nhận.

Điều này có hệ quả trực tiếp cho người làm đào tạo. Nếu năng lực thực tế của lực lượng lao động chủ yếu hình thành trong công việc, thì hệ thống nào ghi nhận và chuyển giao năng lực ấy? Ở hầu hết doanh nghiệp Việt Nam, câu trả lời là không có hệ thống nào — nó nằm trong đầu các tổ trưởng, và đi theo họ khi họ nghỉ việc.

Sinh viên thực hành trong xưởng của một trường cao đẳng kỹ thuật tại Việt Nam
Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ năm 2025 ước đạt 29,2%, tăng 0,8 điểm phần trăm trong một năm. Ảnh: USAID Vietnam · Public domain · Wikimedia Commons

Thị trường lao động chặt hơn bạn nghĩ

Phần còn lại của thông cáo mô tả một thị trường ít dư địa.

Lao động có việc làm năm 2025 là 52,4 triệu người, tăng 578,3 nghìn người. Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động cả năm là 2,22%, giảm 0,02 điểm phần trăm, với thành thị 2,51% và nông thôn 2,02%. Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động là 1,65%, giảm 0,20 điểm phần trăm, thành thị 1,25% và nông thôn 1,93%1.

Một chi tiết hay bị bỏ qua: số người làm công việc tự sản tự tiêu năm 2025 là 3,8 triệu người, tăng 122,5 nghìn người so với 2024. Nhóm này không phải lao động làm công ăn lương, và họ cũng là nguồn cung tiềm năng khi điều kiện việc làm chính thức đủ hấp dẫn.

Với tỷ lệ thất nghiệp quanh mức 2%, kế hoạch nhân sự dựa trên giả định "cần người thì tuyển được" đang đặt cược vào một thị trường không còn như vậy. Khoảng cách giữa thành thị và nông thôn ở cả hai chỉ số cũng gợi ý nơi còn nguồn cung và nơi đã cạn.

Bốn con số nên có trong bản đề xuất ngân sách lương 2027

Số liệu quốc gia không quyết định mức tăng lương của một công ty. Nó chỉ cho bạn mốc để so. Bốn mốc dưới đây là đủ:

Một, lạm phát. CPI bình quân 3,31%. Đây là mức giữ cho thu nhập thực của nhân viên không giảm. Tăng dưới mức này là cắt lương thực tế, dù bảng lương vẫn ghi số lớn hơn.

Hai, thu nhập bình quân thị trường. Tăng 8,9% danh nghĩa. Đây là mốc cạnh tranh — nếu công ty tăng thấp hơn đáng kể, khoảng cách với thị trường sẽ mở ra và nhân viên sẽ nhìn thấy nó.

Ba, năng suất của chính công ty. Doanh thu hoặc giá trị gia tăng chia cho số lao động bình quân, so hai năm liền. Đây là con số duy nhất thực sự trả lời câu hỏi công ty có khả năng trả thêm bao nhiêu.

Bốn, năng suất quốc gia. Tăng 6,83%. Dùng để biết công ty đang đi nhanh hơn hay chậm hơn nền kinh tế.

Nếu con số thứ ba thấp hơn con số thứ nhất, công ty có vấn đề lớn hơn vấn đề lương.

Việc nên làm trong quý này

Rất nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa bao giờ tính năng suất của chính mình, vì nó không nằm trong báo cáo nào có sẵn. Cách tính không phức tạp: lấy doanh thu thuần hoặc giá trị gia tăng của năm, chia cho số lao động bình quân trong năm đó, rồi làm tương tự cho năm trước để so.

Có con số ấy rồi, câu chuyện về lương trong cuộc họp hội đồng đổi hẳn. Thay vì tranh luận về cảm nhận thị trường, bạn trình bày tốc độ tăng năng suất của công ty mình bên cạnh ba mốc quốc gia. Một bảng bốn dòng.

Và cần nói rõ giới hạn: số liệu năm 2025 là ước tính tại thời điểm công bố, chưa phải con số chính thức cuối cùng. Khi dùng trong tài liệu nội bộ, ghi rõ nguồn và thời điểm công bố để người đọc sau này biết độ tin cậy.