Joeri Dros bỏ ra khoảng 70 giờ để học thuộc những chuỗi âm tiết vô nghĩa, rồi học lại chúng sau những khoảng cách khác nhau: 20 phút, một giờ, chín giờ, một ngày, hai ngày, sáu ngày, và 31 ngày. Mười danh sách cho mỗi mốc, riêng mốc chín giờ là chín danh sách. Tổng cộng 69 danh sách trong giai đoạn thí nghiệm.

Ông làm vậy để kiểm tra lại công trình của Hermann Ebbinghaus, người năm 1885 đã tự biến mình thành vật thí nghiệm theo đúng cách đó. Kết quả được Jaap Murre và Dros công bố trên PLOS ONE năm 20151.

Kết luận ngắn gọn: đường cong quên đã được tái lập.

Vì sao phải làm lại một thí nghiệm ai cũng tin

Câu trả lời nằm ở chi tiết kỹ thuật. Đã có vài lần tái lập trước đó, nhưng hầu hết là các nghiên cứu rất cũ và chúng trình bày từng mục với tốc độ 2 giây, trong khi Ebbinghaus học ở tốc độ 0,4 giây mỗi mục. Khác biệt ấy đủ lớn để không ai chắc hai bên đang đo cùng một hiện tượng.

Murre và Dros bám sát phương pháp gốc. Họ dùng chính thước đo của Ebbinghaus: mức tiết kiệm, tức phần thời gian học lại ít hơn so với lần học đầu. Và bốn đường cong — của Ebbinghaus, của hai người trong một lần tái lập khác, và của Dros — có nhiều đặc điểm giống nhau, dù cách nhau hơn một thế kỷ và dù thí nghiệm mới làm bằng tiếng Hà Lan. Các tác giả gọi sự giống nhau đó là đáng chú ý1.

Một chỗ lệch, và nó dạy ta điều gì

Chỗ lệch duy nhất nằm ở mốc 31 ngày. Mức tiết kiệm của Dros chỉ còn 0,0410, trong khi ba đường còn lại nằm quanh mức 0,20.

Các tác giả truy ra nguyên nhân: thời gian học của Dros tăng dần đều suốt thí nghiệm. Sau khi hiệu chỉnh theo xu hướng đó, con số lên 0,137 — gần hơn, nhưng vẫn thấp hơn.

Chi tiết này quan trọng với người làm đào tạo hơn là nó thoạt nghe. Một người học liên tục 70 giờ cùng một loại nhiệm vụ thì chính việc học bị bào mòn. Bất kỳ ai từng thiết kế chương trình bốn ngày liên tiếp đều nên dừng ở đây một nhịp.

70 giờthời gian học của một người tham gia duy nhất
7mốc thời gian, từ 20 phút tới 31 ngày
24 giờđiểm đường cong nhiều khả năng bật lên

Cái bật lên ở mốc 24 giờ

Phát hiện thú vị nhất của bài báo không phải là đường cong đi xuống. Ai cũng biết trí nhớ phai.

Phát hiện là đường cong không trơn. Các tác giả kết luận nó nhiều khả năng có một bước nhảy lên bắt đầu từ mốc 24 giờ. Giá trị bật lên khi khớp mô hình là 0,030 với dữ liệu Ebbinghaus và 0,131 với một người tham gia khác.

Giải thích tự nhiên nhất là giấc ngủ: ngủ một đêm giúp củng cố trí nhớ, nên điểm sau 24 giờ cao hơn mức đường cong trơn dự đoán. Các tác giả nêu khả năng đó nhưng nói thẳng là nó còn phải được chứng minh1.

Chân dung Hermann Ebbinghaus
Ebbinghaus công bố công trình về trí nhớ năm 1885, tự làm vật thí nghiệm cho chính mình. Ảnh: Unknown author · Public domain · Wikimedia Commons

Nhưng đường cong quên không phải thứ cần dùng

Đây là chỗ phần lớn bài giảng về đào tạo đi sai đường. Người ta chiếu đường cong quên, nói "sau một ngày học viên quên mất bao nhiêu phần trăm", rồi kết luận là phải ôn tập. Đúng, nhưng chưa trả lời câu hỏi thực sự: ôn khi nào.

Câu đó có người trả lời rồi. Năm 2006, Nicholas Cepeda cùng cộng sự công bố trên Psychological Bulletin một phân tích tổng hợp về hiệu ứng giãn cách: 839 phép đo trong 317 thí nghiệm, lấy từ 184 bài báo2.

Phát hiện chính của họ không phải "học giãn cách tốt hơn học dồn" — điều đó đã biết từ lâu. Phát hiện chính là khoảng cách giữa hai lần học và khoảng thời gian cần nhớ tác động cùng nhau: khoảng cách cho kết quả tốt nhất tăng lên khi thời gian cần nhớ tăng lên.

Dịch ra ngôn ngữ của người xếp lịch đào tạo

Cụ thể hơn trong dữ liệu của họ:

  • Với thời gian cần nhớ dưới một ngày, khoảng cách giữa hai lần học gần như không ảnh hưởng gì.
  • Với thời gian cần nhớ một ngày, kết quả tăng rõ rệt khi khoảng cách giãn từ 1–15 phút lên một ngày.
  • Với thời gian cần nhớ từ 2 đến 28 ngày, khoảng cách một ngày tốt hơn hẳn khoảng cách 1–15 ngày, và kết quả giảm nhẹ khi giãn quá một ngày.
  • Với thời gian cần nhớ trên một tháng, dữ liệu định tính gợi ý khoảng cách tối ưu dài hơn một ngày.

Và đây là câu quan trọng nhất của cả bài báo đối với doanh nghiệp: với hầu hết mục đích thực tế, thời gian cần nhớ là hàng tháng hoặc hàng năm, nên khoảng cách tối ưu nhiều khả năng dài hơn một ngày khá nhiều2.

Một chương trình đào tạo kỹ năng bán hàng mà công ty mong nhân viên dùng trong hai năm tới thì không nên ôn lại sau 48 giờ rồi thôi.

Chỗ phải thành thật về giới hạn

Bảng dữ liệu của Cepeda nói một điều mà ít ai trích: nền bằng chứng lệch nặng về phía các khoảng rất ngắn. Ở mốc cần nhớ 2–59 giây có 174 phép so sánh; ở mốc 1 phút đến 2 giờ có 259. Ở mốc một ngày chỉ còn 27. Ở mốc 30 ngày trở lên chỉ có 23 phép so sánh, 34 điểm dữ liệu và 19 cỡ tác động2.

Nghĩa là: khoa học về trí nhớ nghiên cứu rất kỹ chuyện nhớ trong vài phút, và nghiên cứu rất thưa chuyện nhớ trong vài tháng — đúng khoảng thời gian mà doanh nghiệp quan tâm. Các tác giả cũng nói rõ cần nhiều nghiên cứu chi tiết hơn ở điểm này.

Khi ai đó đưa bạn một công thức ôn tập chính xác tới từng ngày, hãy hỏi họ lấy số từ đâu.

Thiết kế lại một chương trình có sẵn

Giả sử bạn có khóa kỹ năng giám sát hai ngày, chạy mỗi quý, và mong người học dùng được trong ít nhất một năm.

Cách xếp theo bằng chứng không phải là cắt hai ngày thành mười buổi nhỏ. Nó là giữ phần thực hành có mặt trực tiếp, rồi đặt các điểm chạm lại cách nhau tăng dần: một lần sau vài ngày, một lần sau vài tuần, một lần sau vài tháng. Mỗi lần chạm phải buộc người học lấy ra từ trí nhớ, không phải đọc lại tài liệu — vì bản thân việc học lại là thước đo trong cả hai nghiên cứu trên.

Và vì dữ liệu ở khoảng dài còn mỏng, hãy đo kết quả của chính mình thay vì tin vào một con số vay mượn.